mã vĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đuôi ngựa, lông đuôi ngựa: Phần lông dài ở đuôi của con ngựa.
- Đồ dùng làm bằng lông đuôi ngựa, có cán cầm, để xát vào dây nhị thành âm thanh: Một dụng cụ âm nhạc, thường dùng cho đàn nhị, đàn cò, có phần lông làm từ đuôi ngựa được căng trên một cây cung bằng gỗ, dùng để kéo tạo ra âm thanh từ dây đàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa 1):
- Lông mã vĩ được thu hoạch để làm nhiều thứ.
- Danh từ (nghĩa 2):
- Nghệ sĩ dùng cây mã vĩ để kéo đàn nhị.
- Âm thanh du dương phát ra nhờ sự ma sát giữa mã vĩ và dây đàn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc truyền thống, mã vĩ là một bộ phận không thể thiếu của các nhạc cụ dây kéo như đàn nhị, đàn hồ. Chất lượng của mã vĩ ảnh hưởng trực tiếp đến âm sắc của nhạc cụ.
- Mã vĩ thường được làm từ lông đuôi ngựa đực vì chúng dài và chắc hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Cung vĩ: Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ dụng cụ kéo đàn có lông đuôi ngựa.
- Cây kéo: Cách gọi thông thường, dân dã hơn cho mã vĩ.
- Archet: Từ tiếng Pháp chỉ chung cây vĩ (cung kéo) của các nhạc cụ phương Tây như violin, viola, cello.
Từ đồng nghĩa
- Cung vĩ: Dụng cụ kéo đàn.
- Cây kéo: (Cách gọi dân gian) Dụng cụ để kéo đàn.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mã vĩ")
- d. 1. Đuôi ngựa, lông đuôi ngựa. 2. Đồ dùng làm bằng lông đuôi ngựa, có cán cầm, để xát vào dây nhị thành âm thanh.